slot drain detail dwg
DRAIN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
rãnh {danh}. drain (từ khác: dike, slot, trench). ống thoát nước {danh}. drain (từ khác: drainpipe). mương {danh}. drain (từ khác: channel, dike, trench). máng ...
Đức - Tri thức Việt cho người Việt
Đức - Detail - Bài viết - https://trithuc.itrithuc.vn:443/articles/duc-942.html
DX..4
drain stainless steel Nếu bạn đang tìm một nền tảng cá cược chất lượng, uy tín và luôn đảm bảo công bằng tuyệt đối – drain stainless steel ...